học ôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Học lại những bài hoặc những điều đã học: Hành động xem xét, đọc lại và ghi nhớ sâu hơn những kiến thức đã được học trước đó, thường để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc để củng cố hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cuối tuần này, tôi phải ở nhà để học ôn cho kỳ thi cuối kỳ.
- Cô giáo khuyên chúng tôi nên học ôn bài cũ trước khi học bài mới.
- Họ đang cùng nhau học ôn các công thức toán học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "học ôn tổng hợp": học ôn bằng cách tổng hợp, hệ thống lại toàn bộ kiến thức.
- Trước ngày thi, em nên dành thời gian để học ôn tổng hợp tất cả các chương.
- "học ôn có hệ thống": học ôn một cách bài bản, theo một trình tự hoặc kế hoạch rõ ràng.
- Muốn đạt kết quả cao, bạn cần phải học ôn có hệ thống.
Biến thể và từ gần giống
- Ôn tập (động từ): Có nghĩa tương tự "học ôn", nhấn mạnh việc xem lại và luyện tập.
- Chúng ta cần một buổi ôn tập chung trước khi thi.
- Ôn lại (cụm động từ): Hành động xem lại bài đã học.
- Hãy ôn lại bài học hôm qua trước đã.
Từ đồng nghĩa
- Xem lại: Hành động đọc, kiểm tra lại những gì đã học.
- Củng cố kiến thức: Làm cho kiến thức đã học trở nên vững chắc hơn.
Các cụm từ liên quan
- Học ôn bài cũ: Học lại những bài đã học từ trước.
- Mỗi tối, tôi đều dành 30 phút để học ôn bài cũ.
- Học ôn thi: Học ôn với mục đích cụ thể là chuẩn bị cho kỳ thi.
- Kỳ nghỉ hè năm nay tôi phải học ôn thi lại đại học.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Học đi đôi với hành, ôn luyện mới thành": (Câu nói khuyên răn) Nhấn mạnh việc học phải kết hợp với thực hành và việc ôn luyện là cần thiết để thành công.
- Học lại những bài hay những điều đã học.